越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vấn đề” (1)
vấn đề

英语
名problem
相关词“vấn đề” (4)
da có vấn đề

英语
名rough skin, skin trouble
Tôi bị da có vấn đề vào mùa đông.
I get skin trouble in winter.
đối mặt vấn đề
英语
短语face a problem
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
We must face the problem now.
thách thức lớn, vấn đề lớn cần giải quyết
英语
短语major problem, grand challenge
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
The list of 20 strategic technology development tasks is linked to major problems.
vấn đề cấp bách
英语
短语urgent issue, pressing matter
Hai lãnh đạo sẽ thảo luận về các vấn đề quốc tế cấp bách.
The two leaders will discuss urgent international issues.
短语“vấn đề” (20)
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
Education is currently a topic of public interest.
bàn luận về vấn đề môi trường
discuss environmental issues
Vấn đề khó giải quyết
difficult problems to solve
vấn đề quan trọng
important issues
Tôi bị da có vấn đề vào mùa đông.
I get skin trouble in winter.
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
I completely forgot about that
vấn đề phức tạp
complex problem
Đây là vấn đề trọng yếu.
This is an important issue.
Vấn đề này khó hiểu quá
This problem is really difficult to understand.
giải quyết vấn đề
solve a problem
Anh ấy đã giải quyết được vấn đề khó khăn nhờ vào sự kiên trì của mình.
He managed to overcome the difficult problem thanks to his perseverance.
Đây là vấn đề nội bộ của công ty.
This is an internal company issue.
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
We must face the problem now.
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.
We need to acknowledge the issue objectively.
Cội gốc của vấn đề là do con người.
The root of the problem lies in humans.
Vấn đề này gây tranh cãi trong dư luận.
This issue is controversial in public opinion.
Nhiều vấn đề đã phát sinh trong quá trình thực hiện.
Many problems arose during implementation.
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
During the phone call, the two leaders discussed regional issues.
Chúng tôi cần một giải pháp thực chất cho vấn đề này.
We need a substantive solution to this problem.
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
The two sides held frank and open talks on issues of common concern.
